CHS2 Series
CHS2C-S40
Kẹp điện kiểu vít

MODEL LOCKCHS2C-S40
TECHNICAL DATA
Dữ liệu dùng để sàng lọc ban đầu. Cấu hình cuối cần đối chiếu đúng mã đặt hàng và điều kiện vận hành.
01
夾持重量
2.58(kg)02
夾持力範圍
40~258(20-100%)(N)03
開閉行程
40(mm)04
開閉速度
8.2~41(mm/s)05
位置重複精度
±0.01(mm)06
導引機構
線性滑軌07
使用溫度範圍
0~+40(˚C)08
使用濕度範圍
RH90以下(無結露)(%)APPLICATION FIT
Đặt CHS2C-S40 vào đúng vai trò.
N1重量包含本體與馬達。
N2雙邊合計行程
N3夾持量受夾具/夾持物的材質、形狀、夾持方式...等因素影響,故此值僅供參考
ENGINEERING HANDOFF / VIETNAM
Start a project brief↗Đừng chọn model từ phỏng đoán.
Gửi tải, hành trình, tốc độ và chu kỳ. Đội ngũ CFT sẽ cùng bạn thu hẹp cấu hình trước khi đi vào báo giá.



