ETK & ENK Series
ETK30
Electric Rack and Pinion Actuator

MODEL LOCKETK30
TECHNICAL DATA
Dữ liệu dùng để sàng lọc ban đầu. Cấu hình cuối cần đối chiếu đúng mã đặt hàng và điều kiện vận hành.
01
Độ chính xác tái định vị
±0.08 mm02
Tỉ số hộp giảm tốc
5:1 | 6:1 | 8:1 | 10:103
Tốc độ tối đa
2400 | 2400 | 2400 | 2400 mm04
Bước răng
≒28.9 | 24.08 | 18.06 | 14.45 rpm05
Tốc độ tối đa (2)
≒1156 | 963.2 | 722.4 | 578 mm/s06
Tải trọng tối đa (sử dụng ngang)
95 | 114 | 150 | 185 Kg07
Tải trọng tối đa (sử dụng dọc)
30 | 35 | 48 | 60 Kg08
Lực đẩy định mức
887 | 1064 | 1419 | 1773 N09
Hành trình chuẩn
300-5450mm / 50 khoảng cách10
Gia tốc/tốc độ giảm tối đa
0.39 | 0.32 | 0.24 | 0.19 GAPPLICATION FIT
Đặt ETK30 vào đúng vai trò.
N1Thanh trượt răng và bánh răng hành trình dài
ENGINEERING HANDOFF / VIETNAM
Start a project brief↗Đừng chọn model từ phỏng đoán.
Gửi tải, hành trình, tốc độ và chu kỳ. Đội ngũ CFT sẽ cùng bạn thu hẹp cấu hình trước khi đi vào báo giá.



