LXY Series
LXY100-G
Bàn định vị rỗng XY

MODEL LOCKLXY100-G
TECHNICAL DATA
Dữ liệu dùng để sàng lọc ban đầu. Cấu hình cuối cần đối chiếu đúng mã đặt hàng và điều kiện vận hành.
01
Hành trình (Travel) (mm)
±5002
Tốc độ tối đa (Maximum Speed) (m/s)
0.503
Gia tốc tối đa (Maximum Acceleration) (m/s²)
204
Lực liên tục (Continuous Force) (N)
605
Lực cực đại (Peak Force) (N)
2406
Khả năng chịu tải (Load Capacity) (kg)
3APPLICATION FIT
Đặt LXY100-G vào đúng vai trò.
N1Nền tảng định vị rỗng XY
ENGINEERING HANDOFF / VIETNAM
Start a project brief↗Đừng chọn model từ phỏng đoán.
Gửi tải, hành trình, tốc độ và chu kỳ. Đội ngũ CFT sẽ cùng bạn thu hẹp cấu hình trước khi đi vào báo giá.



